menu_book
見出し語検索結果 "vượt trội" (1件)
vượt trội
日本語
形優れている、優勢な
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
swap_horiz
類語検索結果 "vượt trội" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vượt trội" (1件)
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)